damon and pythias

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ riêng (Proper Noun):
    • Damon Pythias: Tên của hai người bạn trong thần thoại Hy Lạp, nổi tiếng tình bạn chung thủy sự hy sinh tuyệt đối cho nhau. Họ trở thành biểu tượng cho tình bạn lý tưởng.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • Their loyalty to each other is like that of Damon and Pythias. (Lòng trung thành của họ dành cho nhau giống như của Damon Pythias.)
    • The story of Damon and Pythias teaches us about true friendship. (Câu chuyện về Damon Pythias dạy chúng ta về tình bạn chân chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a Damon and Pythias friendship": một tình bạn thủy chung, sẵn sàng hy sinh nhau.
    • They shared a Damon and Pythias friendship that lasted a lifetime. (Họ một tình bạn thủy chung kiểu Damon Pythias kéo dài suốt cuộc đời.)
Biến thể từ gần giống
  • Proverbial friends: những người bạn nổi tiếng trong truyền thuyết/câu chuyện ngụ ngôn.
  • Symbol of friendship: biểu tượng của tình bạn.
Từ đồng nghĩa
  • Ideal friends: những người bạn lý tưởng.
  • Devoted friends: những người bạn tận tụy, hết lòng.
Thành ngữ liên quan
  • To be like Damon and Pythias: có tình bạn thân thiết, sẵn sàng chết thay cho nhau.
    • Through all the hardships, they remained like Damon and Pythias. (Xuyên suốt mọi khó khăn, họ vẫn gắn bó như Damon Pythias.)
Noun
  1. (thần thoại Hy lạp) hai nhân vật cúng hai người bạn tốt trong truyền thuyết Hy Lạp

Từ đồng nghĩa